Từ điển › 辣椒仔辣椒仔 nghĩa là gìLà jiāo zǎiHán Việt: LƯỢT TIÊU TỬTabasco (thương hiệu)Nghĩa Là jiāo zǎiHán Việt: LƯỢT TIÊU TỬTabasco (thương hiệu)Tiếng Anh: Tabasco (brand)Chữ thành phần辣là · Hán Việt: lượtpepper; hot, spicy; cruel14 nét · Xem thứ tự nét →椒jiāo · Hán Việt: tiêupepper, spice12 nét · Xem thứ tự nét →仔zǐ · Hán Việt: tửsmall thing, child; young animal5 nét · Xem thứ tự nét →