Từ điển › 辣汁辣汁 nghĩa là gìlà zhīHán Việt: LƯỢT CHẤPnước sốt cayNghĩa là zhīHán Việt: LƯỢT CHẤPnước sốt caysốt ớtTiếng Anh: hot sauce; chili sauceChữ thành phần辣là · Hán Việt: lượtpepper; hot, spicy; cruel14 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →