Từ điển › 辨认辨认辨認 nghĩa là gìbiàn rènHán Việt: BIỆN NHẬNnhận raNghĩa biàn rènHSK 7Hán Việt: BIỆN NHẬNnhận raxác địnhTiếng Anh: to recognize; to identifyChữ thành phần辨biàn · Hán Việt: biệnto recognize, to distinguish, to discriminate16 nét · Xem thứ tự nét →认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →