Từ điển › 辩才辩才辯才 nghĩa là gìbiàn cáitài hùng biệnNghĩa biàn cáitài hùng biệnTiếng Anh: eloquenceChữ thành phần辩biànto argue, to dispute; to discuss, to debate16 nét · Xem thứ tự nét →才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 辩才辩才天biàn cái tiān Saraswati (nữ thần trí tuệ và nghệ thuật trong Ấn Độ giáo, phối ngẫu của thần Brahma)