Từ điển › 辩答辩答辯答 nghĩa là gìbiàn dáphản hồi (trong tranh luận)Nghĩa biàn dáphản hồi (trong tranh luận)Tiếng Anh: a reply (in debate)Chữ thành phần辩biànto argue, to dispute; to discuss, to debate16 nét · Xem thứ tự nét →答dá · Hán Việt: đápanswer, reply; to return; to assent to12 nét · Xem thứ tự nét →