Từ điển › 辩证辩证辯證 nghĩa là gìbiàn zhèngđiều traNghĩa biàn zhèngđiều trabiện chứngTiếng Anh: to investigate; dialecticalChữ thành phần辩biànto argue, to dispute; to discuss, to debate16 nét · Xem thứ tự nét →证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 辩证辩证法biàn zhèng fǎ phép biện chứng; phương pháp biện chứng hoặc phương pháp tranh luận Socrates辩证唯物主义biàn zhèng wéi wù zhǔ yì chủ nghĩa duy vật biện chứng