边儿邊兒 nghĩa là gì
biān r
bên
Nghĩa
biān r
- bên
- rìa
- lề
- biên giới
- ranh giới
- gần gũi
- mạch (suy nghĩ, cốt truyện, v.v.)
- xem thêm 邊|边[bian1]
Tiếng Anh: side; edge; margin; border; boundary; proximity
biān r
bên
Tiếng Anh: side; edge; margin; border; boundary; proximity