Từ điển › 边区边区邊區 nghĩa là gìbiān qūHán Việt: BIÊN KHUkhu vực biên giớiNghĩa biān qūHán Việt: BIÊN KHUkhu vực biên giớiTiếng Anh: border areaChữ thành phần边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →