Từ điển › 边卡边卡邊卡 nghĩa là gìbiān qiǎtrạm kiểm soát biên giớiNghĩa biān qiǎtrạm kiểm soát biên giớiTiếng Anh: border checkpointChữ thành phần边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →