Từ điển › 边厢边厢邊廂 nghĩa là gìbiān xiāngHán Việt: BIÊN RƯƠNGbênNghĩa biān xiāngHán Việt: BIÊN RƯƠNGbênphòng bênphòng ở cánh gàTiếng Anh: side; side-room; room in the wingsChữ thành phần边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →厢xiāng · Hán Việt: rươngside-room, wing; theatre box11 nét · Xem thứ tự nét →