Từ điển › 边塞边塞邊塞 nghĩa là gìbiān sàiHán Việt: BIÊN TẮCpháo đài biên cươngNghĩa biān sàiHán Việt: BIÊN TẮCpháo đài biên cươngTiếng Anh: frontier fortressChữ thành phần边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →