边境冲突邊境衝突 nghĩa là gì
biān jìng chōng tūHán Việt: BIÊN CẢNH TRONG ĐỘT
xung đột biên giới
Nghĩa
biān jìng chōng tūHán Việt: BIÊN CẢNH TRONG ĐỘT
- xung đột biên giới
Tiếng Anh: border clash
Chữ thành phần
- 边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →
- 突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →