边境地区邊境地區 nghĩa là gì
biān jìng dì qūHán Việt: BIÊN CẢNH ĐỊA KHU
khu vực biên giới
Nghĩa
biān jìng dì qūHán Việt: BIÊN CẢNH ĐỊA KHU
- khu vực biên giới
Tiếng Anh: border area
Chữ thành phần
- 边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →