Từ điển › 边寨边寨邊寨 nghĩa là gìbiān zhàiHán Việt: BIÊN TRẠIđồn biên giớiNghĩa biān zhàiHán Việt: BIÊN TRẠIđồn biên giớiTiếng Anh: frontier stockadeChữ thành phần边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →寨zhài · Hán Việt: trạistockade, stronghold, outpost; brothel14 nét · Xem thứ tự nét →