边幅邊幅 nghĩa là gì
biān fúHán Việt: BIÊN BỨC
viền vải
Nghĩa
biān fúHán Việt: BIÊN BỨC
- viền vải
- (nghĩa bóng) trang phục; ngoại hình
Tiếng Anh: fringes of cloth; (fig.) one's dress; one's appearance
biān fúHán Việt: BIÊN BỨC
viền vải
Tiếng Anh: fringes of cloth; (fig.) one's dress; one's appearance