Từ điển › 边界边界邊界 nghĩa là gìbiān jièHán Việt: BIÊN GIỚIranh giớiNghĩa biān jièHSK 7Hán Việt: BIÊN GIỚIranh giớibiên giớiTiếng Anh: boundary; borderChữ thành phần边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 边界边界层biān jiè céng lớp ranh giới边界线biān jiè xiàn đường ranh giới; đường biên giới