边缘化邊緣化 nghĩa là gì
biān yuán huàHán Việt: BIÊN DUYÊN HOÁ
gây ra tình trạng ngoài lề
Nghĩa
biān yuán huàHán Việt: BIÊN DUYÊN HOÁ
- gây ra tình trạng ngoài lề
- tình trạng bị ngoài lề
Tiếng Anh: to marginalize; marginalization
biān yuán huàHán Việt: BIÊN DUYÊN HOÁ
gây ra tình trạng ngoài lề
Tiếng Anh: to marginalize; marginalization