边缘地区邊緣地區 nghĩa là gì
biān yuán dì qūHán Việt: BIÊN DUYÊN ĐỊA KHU
khu vực biên giới
Nghĩa
biān yuán dì qūHán Việt: BIÊN DUYÊN ĐỊA KHU
- khu vực biên giới
Tiếng Anh: border area
Chữ thành phần
- 边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →
- 缘yuán · Hán Việt: duyênreason, cause; fate; margin, hem12 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →