边缘性人格障碍邊緣性人格障礙 nghĩa là gì
biān yuán xìng rén gé zhàng àiHán Việt: BIÊN DUYÊN TÍNH NHÂN CÁCH CHƯỚNG NGẠI
rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)
Nghĩa
biān yuán xìng rén gé zhàng àiHán Việt: BIÊN DUYÊN TÍNH NHÂN CÁCH CHƯỚNG NGẠI
- rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)
Tiếng Anh: borderline personality disorder (BPD)
Chữ thành phần
- 边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →
- 缘yuán · Hán Việt: duyênreason, cause; fate; margin, hem12 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →
- 碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →