边缘系统邊緣系統 nghĩa là gì
biān yuán xì tǒngHán Việt: BIÊN DUYÊN HỆ THỐNG
hệ limbic
Nghĩa
biān yuán xì tǒngHán Việt: BIÊN DUYÊN HỆ THỐNG
- hệ limbic
Tiếng Anh: limbic system
Chữ thành phần
- 边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →
- 缘yuán · Hán Việt: duyênreason, cause; fate; margin, hem12 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →