Từ điển › 辽阔辽阔遼闊 nghĩa là gìliáo kuòrộng lớn; bao laNghĩa liáo kuòHSK 7rộng lớn; bao laTiếng Anh: vast; extensiveChữ thành phần辽liáodistant, far5 nét · Xem thứ tự nét →阔kuòample, broad, wide; separate; to be apart12 nét · Xem thứ tự nét →