达到達到 nghĩa là gì
dá dàoHán Việt: ĐẠT ĐÁO
đạt tới; đạt được; đạt đến
Nghĩa
dá dàoHSK 3Hán Việt: ĐẠT ĐÁOPhổ biến #1234
- đạt tới; đạt được; đạt đến
Tiếng Anh: to reach; to achieve; to attain
dá dàoHán Việt: ĐẠT ĐÁO
đạt tới; đạt được; đạt đến
Tiếng Anh: to reach; to achieve; to attain