达成协议達成協議 nghĩa là gì
dá chéng xié yìHán Việt: ĐẠT THÀNH HIẾP NGHỊ
đạt được thỏa thuận
Nghĩa
dá chéng xié yìHán Việt: ĐẠT THÀNH HIẾP NGHỊ
- đạt được thỏa thuận
Tiếng Anh: to reach agreement
Chữ thành phần
- 达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →