Từ điển › 达标达标達標 nghĩa là gìdá biāoHán Việt: ĐẠT BÊUđạt tiêu chuẩn đặt raNghĩa dá biāoHSK 7Hán Việt: ĐẠT BÊUđạt tiêu chuẩn đặt raTiếng Anh: to reach a set standardChữ thành phần达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →