迁居遷居 nghĩa là gì
qiān jūHán Việt: THIÊN CƯ
chuyển nhà (từ nơi ở này sang nơi ở khác)
Nghĩa
qiān jūHán Việt: THIÊN CƯ
- chuyển nhà (từ nơi ở này sang nơi ở khác)
Tiếng Anh: to move (from one residence to another)
qiān jūHán Việt: THIÊN CƯ
chuyển nhà (từ nơi ở này sang nơi ở khác)
Tiếng Anh: to move (from one residence to another)