Từ điển › 迁离迁离遷離 nghĩa là gìqiān líHán Việt: THIÊN LEchuyển điNghĩa qiān líHán Việt: THIÊN LEchuyển đithay đổi chỗ ởTiếng Anh: to move away; to change residenceChữ thành phần迁qiān · Hán Việt: thiênto shift, to move; to transfer, to change6 nét · Xem thứ tự nét →离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →