Từ điển › 迁移迁移遷移 nghĩa là gìqiān yíHán Việt: THIÊN DỜIdi cưNghĩa qiān yíHSK 7Hán Việt: THIÊN DỜIdi cưdi chuyểnTiếng Anh: to migrate; to moveChữ thành phần迁qiān · Hán Việt: thiênto shift, to move; to transfer, to change6 nét · Xem thứ tự nét →移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →