Từ điển › 迁飞迁飞遷飛 nghĩa là gìqiān fēiHán Việt: THIÊN PHIdi cư (của chim)Nghĩa qiān fēiHán Việt: THIÊN PHIdi cư (của chim)Tiếng Anh: to migrate (of birds)Chữ thành phần迁qiān · Hán Việt: thiênto shift, to move; to transfer, to change6 nét · Xem thứ tự nét →飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →