Từ điển › 迅速发展迅速发展迅速發展 nghĩa là gìxùn sù fā zhǎnphát triển nhanh chóngNghĩa xùn sù fā zhǎnphát triển nhanh chóngChữ thành phần迅xùnquick, hasty; sudden, rapid6 nét · Xem thứ tự nét →速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →