Từ điển › 过于过于過於 nghĩa là gìguò yúHán Việt: QUÁ VUquá mức; quáNghĩa guò yúHSK 5Hán Việt: QUÁ VUPhổ biến #4170quá mức; quáTiếng Anh: excessively; tooChữ thành phần过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →