过去分词過去分詞 nghĩa là gì
guò qu fēn cíHán Việt: QUÁ KHỨ PHÂN TỪ
quá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)
Nghĩa
guò qu fēn cíHán Việt: QUÁ KHỨ PHÂN TỪ
- quá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)
Tiếng Anh: past participle (in European grammar)
Chữ thành phần
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →