过去式過去式 nghĩa là gì
guò qù shì · guò qu shìHán Việt: QUÁ KHỨ THỨC
(grammar) past tense; past-tense form
Nghĩa (2 cách đọc)
guò qù shìHán Việt: QUÁ KHỨ THỨC
Tiếng Anh: (grammar) past tense; past-tense form
guò qu shìHán Việt: QUÁ KHỨ THỨC
- thì quá khứ
guò qù shì · guò qu shìHán Việt: QUÁ KHỨ THỨC
(grammar) past tense; past-tense form
Tiếng Anh: (grammar) past tense; past-tense form