过去经验過去經驗 nghĩa là gì
guò qu jīng yànHán Việt: QUÁ KHỨ KINH NGHIỆM
kinh nghiệm quá khứ
Nghĩa
guò qu jīng yànHán Việt: QUÁ KHỨ KINH NGHIỆM
- kinh nghiệm quá khứ
Chữ thành phần
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →