过境签证過境簽證 nghĩa là gì
guò jìng qiān zhèng
thị thực quá cảnh
Nghĩa
guò jìng qiān zhèng
- thị thực quá cảnh
Tiếng Anh: transit visa
Chữ thành phần
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →