过失杀人過失殺人 nghĩa là gì
guò shī shā rénHán Việt: QUÁ THẤT SÁT NHÂN
xem 過失致死罪|过失致死罪[guo4 shi1 zhi4 si3 zui4]
Nghĩa
guò shī shā rénHán Việt: QUÁ THẤT SÁT NHÂN
- xem 過失致死罪|过失致死罪[guo4 shi1 zhi4 si3 zui4]
Tiếng Anh: see 過失致死罪|过失致死罪[guo4 shi1 zhi4 si3 zui4]
Chữ thành phần
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →