Từ điển › 过头话过头话過頭話 nghĩa là gìguò tóu huàHán Việt: QUÁ ĐẦU THOẠIphóng đạiNghĩa guò tóu huàHán Việt: QUÁ ĐẦU THOẠIphóng đạiTiếng Anh: exaggerationChữ thành phần过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →