Từ điển › 过奖过奖過獎 nghĩa là gìguò jiǎngHán Việt: QUÁ TƯỞNGkhen quá lờiNghĩa guò jiǎngHSK 7Hán Việt: QUÁ TƯỞNGkhen quá lờitâng bốcTiếng Anh: to overpraise; to flatterChữ thành phần过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →