过度紧张過度緊張 nghĩa là gì
guò dù jǐn zhāngHán Việt: QUÁ ĐỘ KHẨN TRƯƠNG
tăng huyết áp
Nghĩa
guò dù jǐn zhāngHán Việt: QUÁ ĐỘ KHẨN TRƯƠNG
- tăng huyết áp
- căng thẳng quá mức
Tiếng Anh: hypertension; excessive stress
Chữ thành phần
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 张zhāng · Hán Việt: trươngto display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper7 nét · Xem thứ tự nét →