过意不去過意不去 nghĩa là gì
guò yì bù qùHán Việt: QUÁ Ý BẤT KHỨ
cảm thấy rất áy náy
Nghĩa
guò yì bù qùHSK 7Hán Việt: QUÁ Ý BẤT KHỨ
- cảm thấy rất áy náy
Tiếng Anh: to feel very apologetic
Chữ thành phần
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →