过敏原過敏原 nghĩa là gì
guò mǐn yuánHán Việt: QUÁ MẪN NGUYÊN
chất gây dị ứng
Nghĩa
guò mǐn yuánHán Việt: QUÁ MẪN NGUYÊN
- chất gây dị ứng
- chất gây sốc phản vệ
Tiếng Anh: allergen; anaphylactogen
guò mǐn yuánHán Việt: QUÁ MẪN NGUYÊN
chất gây dị ứng
Tiếng Anh: allergen; anaphylactogen