过敏性休克過敏性休克 nghĩa là gì
guò mǐn xìng xiū kèHán Việt: QUÁ MẪN TÍNH HƯU KHẮC
sốc phản vệ
Nghĩa
guò mǐn xìng xiū kèHán Việt: QUÁ MẪN TÍNH HƯU KHẮC
- sốc phản vệ
Tiếng Anh: anaphylactic shock
Chữ thành phần
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 敏mǐn · Hán Việt: mẫnfast, quick; clever, smart11 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 休xiū · Hán Việt: hưuto rest; to stop; to retire6 nét · Xem thứ tự nét →
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →