过敏性反应過敏性反應 nghĩa là gì
guò mǐn xìng fǎn yìngHán Việt: QUÁ MẪN TÍNH PHẢN ỨNG
phản ứng dị ứng
Nghĩa
guò mǐn xìng fǎn yìngHán Việt: QUÁ MẪN TÍNH PHẢN ỨNG
- phản ứng dị ứng
- phản ứng quá mẫn
- sốc phản vệ
Tiếng Anh: allergic reaction; hypersensitive reaction; anaphylaxis
Chữ thành phần
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 敏mǐn · Hán Việt: mẫnfast, quick; clever, smart11 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →