Từ điển › 过早起爆过早起爆過早起爆 nghĩa là gìguò zǎo qǐ bàokích nổ sớmNghĩa guò zǎo qǐ bàokích nổ sớmChữ thành phần过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →早zǎo · Hán Việt: tảoearly; soon; morning6 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →爆bàocrackle, pop; burst, explode19 nét · Xem thứ tự nét →