过时不候過時不候 nghĩa là gì
guò shí bù hòuHán Việt: QUÁ THÌ BẤT HẦU
đến trễ không được chấp nhận (thành ngữ)
Nghĩa
guò shí bù hòuHán Việt: QUÁ THÌ BẤT HẦU
- đến trễ không được chấp nhận (thành ngữ)
Tiếng Anh: being late is not acceptable (idiom)
Chữ thành phần
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →