过来過來 nghĩa là gì
guò lái · guò laiHán Việt: QUÁ LAI
đến
Nghĩa (2 cách đọc)
guò láiHSK 2Hán Việt: QUÁ LAIPhổ biến #692
- đến
- quản lý
- xử lý
- có thể chăm sóc được
Tiếng Anh: to come over; to manage; to handle; to be able to take care of
guò laiHSK 2Hán Việt: QUÁ LAIPhổ biến #692
- xem 過來|过来[guo4 lai2]
Tiếng Anh: see 過來|过来[guo4 lai2]