过渡性贷款過渡性貸款 nghĩa là gì
guò dù xìng dài kuǎn
khoản vay chuyển tiếp
Nghĩa
guò dù xìng dài kuǎn
- khoản vay chuyển tiếp
Tiếng Anh: bridging loan
Chữ thành phần
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 渡dù · Hán Việt: đòto cross, to ferry over, to pass through12 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 贷dàito borrow; to lend; to pardon9 nét · Xem thứ tự nét →
- 款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →