过渡时期過渡時期 nghĩa là gì
guò dù shí qīHán Việt: QUÁ ĐÒ THÌ KÌ
chuyển tiếp
Nghĩa
guò dù shí qīHán Việt: QUÁ ĐÒ THÌ KÌ
- chuyển tiếp
Tiếng Anh: transition period
Chữ thành phần
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 渡dù · Hán Việt: đòto cross, to ferry over, to pass through12 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →