过渡金属過渡金屬 nghĩa là gì
guò dù jīn shǔHán Việt: QUÁ ĐÒ KIM THUỘC
kim loại chuyển tiếp (hóa học)
Nghĩa
guò dù jīn shǔHán Việt: QUÁ ĐÒ KIM THUỘC
- kim loại chuyển tiếp (hóa học)
Tiếng Anh: transition metal (chemistry)
Chữ thành phần
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 渡dù · Hán Việt: đòto cross, to ferry over, to pass through12 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →