过滤嘴香烟過濾嘴香煙 nghĩa là gì
guò lǜ zuǐ xiāng yān
thuốc lá có đầu lọc
Nghĩa
guò lǜ zuǐ xiāng yān
- thuốc lá có đầu lọc
Chữ thành phần
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 滤lǜto filter, to strain13 nét · Xem thứ tự nét →
- 嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →
- 香xiāng · Hán Việt: hươngincense; fragrant, aromatic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →