Từ điển › 过滤器过滤器過濾器 nghĩa là gìguò lǜ qìthiết bị lọcNghĩa guò lǜ qìthiết bị lọcbộ lọc (máy)Tiếng Anh: filtering apparatus; (machine) filterChữ thành phần过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →滤lǜto filter, to strain13 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →